SMH150D-0230-20A_K-4HKC
Thông tin sản phẩm “Động cơ Servo Kinco SMH150D-0230-20A_K-4HKC”
Thiết kế châu Âu, hiệu suất tuyệt vời, mô-men xoắn thấp, tăng nhiệt độ thấp.
Có thể cài đặt bộ mã hóa giá trị tuyệt đối bộ mã hóa gia tăng, bộ mã hóa vòng quay.
Tùy chọn với phích cắm hàng không nội địa, nhập khẩu.
Ứng dụng công nghiệp
• Robotics: robot SCARA, robot DELTA, robot sáu khớp, v.v.
• Đóng gói: máy xén, máy gối, máy đóng gói dọc, v.v.
• Máy công cụ: Máy phay, khắc CNC, cắt laser, v.v.
• Hậu cần: Máy phân loại, thiết bị kho ba chiều, v.v.
• Các trường hợp khác: Tốc độ phản hồi cao và độ chính xác định vị cao.
Thông số kĩ thuật
■ Motor Models and Specifications
| Series | Model | Rated power Pn(W) | Rated torque Tn(Nm) | Rated speed Nn(rpm) | Rated current In(A) | Axle diameter (mm) | Length(mm) | |
| □=A | □=B (The brake motor) | |||||||
| SMH series | SMH40S-0005-30A□K-4LKH | 50 | 0.16 | 3000 | 0.7 | 8 | 85.3±1 | 119±1.5 |
| SMH40S-0010-30A□K-4LKH | 100 | 0.32 | 1.4 | 110.8±1 | 145±1.5 | |||
| SMH60S-0020-30A□K-3LK□ | 200 | 0.64 | 1.6 | 14 | 120 | 159±1.5 | ||
| SMH60S-0040-30A□K-3LK□ | 400 | 1.27 | 3.1 | 150 | 189±1.5 | |||
| SMH80S-0075-30A□K-3LK□ | 750 | 2.39 | 3.9 | 19 | 147 | 197±1.5 | ||
| SMH80S-0100-30A□K-3LK□ | 1000 | 3.18 | 6.3 | 167 | 217±1.5 | |||
| SMH110D-0125-30A□K-4LKC | 1250 | 4 | 3000 | 6.5 | 19 | 168 | 228±1 | |
| SMH110D-0126-30A□K-4HKC | 1260 | 4 | 3000 | 4.3 | 168 | 228±1 | ||
| SMH110D-0105-20A□K-4LKC | 1050 | 5 | 2000 | 5.9 | 185 | 245±1 | ||
| SMH110D-0157-30A□K-4HKC | 1570 | 5 | 3000 | 5.9 | 185 | 245±1 | ||
| SMH110D-0126-20A□K-4LKC | 1260 | 6 | 2000 | 6.2 | 202 | 262±1 | ||
| SMH110D-0188-30A□K-4HKC | 1880 | 6 | 3000 | 6.2 | 202 | 262±1 | ||
| SMH130D-0105-20A□K-4HKC | 1050 | 5 | 2000 | 4.3 | 22 | 159±1.5 | 220±1.5 | |
| SMH130D-0157-20A□K-4HKC | 1570 | 7.5 | 6.3 | 179±1.5 | 240±1.5 | |||
| SMH130D-0210-20A□K-4HKC | 2100 | 10 | 7.6 | 199±1.5 | 260±1.5 | |||
| SMH130D-0300-20A□K-4HKC | 3000 | 14.3 | 7.9 | 239±1.5 | 280±1.5 | |||
| SMH150D-0230-20A□K-4HKC | 2300 | 11.1 | 2000 | 7.1 | 32 | 226±1.5 | 292±1.5 | |
| SMH150D-0300-20A□K-4HKC | 3000 | 14.3 | 8.5 | 254±1.5 | 320±1.5 | |||
| SMH150D-0380-20A□K-4HKC | 3800 | 18 | 9.3 | 282±1.5 | 352±1.5 | |||
| SMH180D-0350-15A□K-4HKC | 3500 | 22 | 1500 | 10.3 | 42 | 260±1.5 | 332±1.5 | |
| SMH180D-0440-15A□K-4HKC | 4400 | 28 | 11.9 | 298±1.5 | 370±1.5 | |||
| SMH180D-0550-15R□K-4HKC | 5500 | 35 | 13.5(REF) | 336±1.5 | 413±1.5 | |||
| SMH180D-0750-15R□K-4HKC | 7500 | 48 | 19.2(REF) | 374±1.5 | 451±1.5 | |||
| ||||||||
Notes: □=A–without brake
□=B–with brake
□=H–3-rows of 15 pin encoder plug
□=N–HFO18 series ordinary aviation plug (towards the outlet shaft)
□=O–HFO18 series ordinary aviation plug (back to outlet shaft)
□=P–HFO21+HFO18(Power aviation plug HF021, encoder aviation plug HF018)
□=M–2xM17 series of imported aviation plug
Tải tài liệu dòng động cơ servo Kinco tại đây
















Reviews
There are no reviews yet.