D5B-5025
Công tắc xúc giác, loại pít-tông hình nón, M5, chiều dài dây: 5m
Tổng quan về công tắc chạm D5B
Phát hiện vật thể theo nhiều hướng với độ nhạy cao
Khả năng phát hiện vật thể theo nhiều hướng với độ nhạy cao của D5B khiến nó trở thành công tắc lý tưởng để sử dụng trong robot. Nó hoạt động ngay cả với một lực nhẹ và sử dụng cơ chế hoạt động chậm. Chênh lệch chuyển động của nó chỉ nhỏ 0,01mm, đảm bảo độ chính xác cao khi phát hiện.
- Công tắc cảm ứng cơ học độ nhạy cao
- Phát hiện vật thể theo nhiều hướng và hoạt động với một lực nhẹ
- Chênh lệch chuyển động 0,01mm đảm bảo độ chính xác cao khi phát hiện
- Tiếp điểm mạ vàng có khả năng chuyển đổi dòng điện/điện áp nhỏ
- Khả năng chống bụi, hạt mịn, nước hoặc dầu bắn vào cao (IP67)
Thông số kĩ thuật công tắc D5B-5025
| Shape/Structure | Touch switch (M5) |
|---|---|
| Operation method | Slow Action |
| Actuator | Conical plunger type φ4.3 resin plunger |
| Electrical Rating | Resistive load: DC5V 1mA to DC30V 30mA |
| Rated Frequency | 50/60Hz |
| Contact Configuration | 1b |
| Cable Specifications | Oil-resistant cable, 2-core, 5m Nominal cross-sectional area: 0.08mm 2 Finished diameter: φ3 |
| Ambient Temperature Range | During use: -10 to 70°C (but do not freeze) |
| Ambient Humidity Range | 35~95% RH |
| Allowable Operating Speed | 5 to 500 mm/s |
|---|---|
| Permitted operation frequency | Electrical: 60 times/min or less Mechanical: 120 times/min or less |
| Contact resistance (initial value) | 3.1Ω or less |
| Insulation resistance | Between each terminal and non-current-carrying metal parts: 100MΩ or more (at DC250V megger) |
| Withstand voltage | Between terminals of the same polarity: AC250V 50/60Hz 1min (TTP) Between each terminal and non-charging metal parts: AC600V 50/60Hz 1min |
| durability | Electrical: 5 million times or more (DC30V 30mA) Mechanical: 10 million times or more |
| Vibration resistance | Malfunction: 10~55Hz double amplitude 1.5mm |
| Shock Resistant | Endurance: max. 1000m/s 2 Malfunction: max. 300m/s 2 |
| protective structure | IP67 |
| Operating Force (OF) | X, Y directions: Standard value max. 0.20N Z direction: Standard value max. 0.74N |
|---|---|
| Pre-action (PT) | X, Y directions: Reference value 0.6mm Z direction: Reference value 0.3mm |
| Overall movement (TT) | X, Y directions: Reference value 2.2mm Z direction: Reference value 0.8mm |
| Allowable operating load | Standard value: Maximum 1.96N |



















Reviews
There are no reviews yet.