10 Loại Cảm Biến Quang Điện Sick Dòng GL6 Phổ Biến Nhất

10 Loại Cảm Biến Quang Điện Sick Dòng GL6 Phổ Biến Nhất

1. Giới thiệu

Sick AG là một nhà sản xuất hàng đầu về cảm biến công nghiệp, nổi tiếng với chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực công nghệ cảm biến quang điện . Với một danh mục sản phẩm đa dạng, Sick đã khẳng định vị thế của mình như một đối tác đáng tin cậy trong thị trường tự động hóa công nghiệp, cung cấp các giải pháp cảm biến cho nhiều ứng dụng khác nhau. 

Dòng cảm biến quang điện Sick GL6 là một dòng sản phẩm phổ biến và linh hoạt, được thiết kế dạng thu nhỏ, phù hợp cho nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp . Với kích thước nhỏ gọn và nhiều biến thể khác nhau, dòng GL6 đã trở thành một lựa chọn ưu tiên cho nhiều tác vụ tự động hóa, đặc biệt là trong các ứng dụng có không gian hạn chế và yêu cầu cảm biến đa dạng. Dòng sản phẩm này được đánh giá cao về hiệu suất và chi phí cạnh tranh, mang lại giải pháp hiệu quả cho nhiều người dùng trong ngành .

Việc lựa chọn cảm biến quang điện phù hợp dựa trên các thông số kỹ thuật và yêu cầu ứng dụng cụ thể là vô cùng quan trọng . Một cảm biến được chọn đúng sẽ đảm bảo hiệu suất tối ưu, tránh các sự cố chuyển mạch hoặc phát hiện sai, từ đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí sản xuất. Ngược lại, việc lựa chọn cảm biến không phù hợp có thể dẫn đến các lỗi trong hệ thống tự động hóa, gây ra sự cố sản xuất và tăng chi phí.

Báo cáo này nhằm mục đích phân tích và so sánh các thông số kỹ thuật của 10 loại cảm biến quang điện Sick dòng GL6 phổ biến nhất trên thị trường. Thông qua việc so sánh này, báo cáo sẽ cung cấp thông tin chi tiết và rõ ràng, hỗ trợ các kỹ sư và kỹ thuật viên trong quá trình lựa chọn cảm biến phù hợp nhất cho nhu cầu ứng dụng của họ.

2. Phân Tích So Sánh Thông Số Kỹ Thuật 10 cảm biến Sick thông dụng

Dựa trên quá trình sàng lọc ban đầu các đoạn tài liệu, các mẫu sau đây xuất hiện thường xuyên và có khả năng nằm trong số 10 mẫu phổ biến nhất:

  • GL6-P4111 (Phản xạ gương, PNP, Đầu nối M8)
  • GL6-P4212 (Phản xạ gương, PNP, Đầu nối M8)
  • GL6-P1212 (Phản xạ gương, PNP, Cáp)
  • GL6-N1212 (Phản xạ gương, NPN, Cáp)
  • GL6-P7111 (Phản xạ gương, PNP, Đầu nối M12)
  • GL6-N7211 (Phản xạ gương, NPN, Đầu nối M12)
  • GTE6-P4211 (Khuếch tán/Energetic, PNP, Đầu nối M8)
  • GTE6-N1201S56 (Khuếch tán/Energetic, NPN, Cáp)
  • GTB6-P1211 (Khuếch tán/Có triệt nền, PNP, Cáp)
  • GTB6-N4212 (Khuếch tán/Có triệt nền, NPN, Đầu nối M8)

Bảng dưới đây trình bày các thông số kỹ thuật của 10 loại cảm biến Sick GL6 phổ biến nhất đã được xác định. Định dạng bảng là phương pháp hiệu quả nhất để so sánh nhiều thông số trên nhiều mẫu cảm biến, cho phép người dùng nhanh chóng quét và xác định cảm biến phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật cụ thể của họ. Cấu trúc trình bày này giúp so sánh trực tiếp, làm nổi bật các điểm khác biệt và tương đồng một cách rõ ràng và ngắn gọn, điều này rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả trong bối cảnh kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật GL6-P4111 GL6-P4212 GL6-P1212 GL6-N1212 GL6-P7111 GL6-N7211 GTE6-P4211 GTE6-N1201S56 GTB6-P1211 GTB6-N4212
Nguyên lý hoạt động Phản xạ gương (Thấu kính kép) Phản xạ gương (Thấu kính kép) Phản xạ gương (Thấu kính kép) Phản xạ gương (Thấu kính kép) Phản xạ gương (Thấu kính kép) Phản xạ gương (Thấu kính kép) Khuếch tán (Energetic) Khuếch tán (Energetic) Khuếch tán (Có triệt nền) Khuếch tán (Có triệt nền)
Phạm vi cảm biến tối đa 0.03 m … 6 m 0.03 m … 6 m ≤ 6 m ≤ 6 m 0.03 m … 6 m 0.03 m … 6 m 0.01 m … 0.3 m 0.005 m … 0.11 m 0.005 m … 0.25 m 0.005 m … 0.25 m
Loại ngõ ra PNP PNP PNP NPN PNP NPN PNP NPN PNP NPN
Chế độ chuyển mạch Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark Light/Dark (Có thể lựa chọn) Light/Dark (Có thể lựa chọn)
Loại kết nối Đầu nối M8, 4 chân Đầu nối M8, 4 chân Cáp, 3 dây, 2 m Cáp, 3 dây, 2 m Cáp với đầu nối M12, 4 chân, 0.3 m Cáp với đầu nối M12, 4 chân, 0.3 m Đầu nối M8, 4 chân Cáp, 3 dây, 2 m Cáp, 3 dây, 2 m Đầu nối M8, 4 chân
Nguồn sáng PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED PinPoint LED
Bước sóng ánh sáng 650 nm 650 nm 650 nm 650 nm 650 nm 650 nm 650 nm 650 nm 650 nm 650 nm
Kích thước điểm sáng Ø 8 mm (350 mm) Ø 8 mm (350 mm) Ø 8 mm (350 mm) Ø 8 mm (350 mm) Ø 8 mm (350 mm) Ø 8 mm (350 mm) Ø 7 mm (90 mm) 2 mm x 50 mm (50 mm) Ø 6 mm (100 mm) Ø 6 mm (100 mm)
Điện áp hoạt động 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC 10 V DC … 30 V DC
Dòng tiêu thụ 30 mA 30 mA 30 mA 30 mA 30 mA 30 mA 30 mA 30 mA 30 mA ≤ 30 mA
Cấp độ bảo vệ IP IP67 IP67 IP67 IP67 IP67 IP67 IP67 IP67 IP67 IP67
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm 12 mm x 31.5 mm x 21 mm
Vật liệu vỏ Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC) Nhựa (ABS/PC)
Thời gian đáp ứng < 625 µs < 625 µs < 625 µs < 625 µs < 625 µs < 625 µs < 1.25 ms < 0.5 ms < 625 µs < 625 µs
Tần số chuyển mạch 1,000 Hz 1,000 Hz 1,000 Hz 1,000 Hz 1,000 Hz 1,000 Hz 500 Hz 1,000 Hz 1,000 Hz 1,000 Hz
Các tính năng đặc biệt Bộ lọc phân cực Điều chỉnh bằng Potentiometer Bộ lọc phân cực Bộ lọc phân cực Bộ lọc phân cực Bộ lọc phân cực Điều chỉnh độ nhạy bằng trục vít, có thể chọn Light/Dark Điều chỉnh độ nhạy bằng trục vít, có thể chọn Light/Dark Điều chỉnh độ nhạy bằng trục vít, có thể chọn Light/Dark Điều chỉnh độ nhạy bằng trục vít, có thể chọn Light/Dark
Tham chiếu Snippet                    

 

3. Làm Nổi Bật Sự Khác Biệt và Tương Đồng Chính

Phân tích dữ liệu trong bảng cho thấy sự đa dạng về nguyên lý hoạt động trong dòng cảm biến GL6, điều này cho thấy SICK hướng đến việc cung cấp các giải pháp cho nhiều loại tác vụ tự động hóa công nghiệp khác nhau. Cảm biến phản xạ gương, chiếm phần lớn trong số 10 mẫu phổ biến này, lý tưởng cho việc phát hiện vật thể đi qua giữa cảm biến và gương phản xạ, mang lại phạm vi cảm biến dài hơn. Cảm biến khuếch tán (energetic) phát hiện vật thể bằng ánh sáng phản xạ trở lại cảm biến, phù hợp cho việc phát hiện sự hiện diện trong một phạm vi giới hạn. Cảm biến khuếch tán có triệt nền đặc biệt hữu ích để phát hiện vật thể một cách đáng tin cậy ngay cả khi chúng ở phía trước một nền, làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng như phát hiện vật thể trên băng tải mà không bị ảnh hưởng bởi chính băng tải .

Sự khác biệt đáng kể về phạm vi cảm biến tối đa giữa các mẫu GL6 phổ biến nhấn mạnh khả năng thích ứng của dòng sản phẩm với các yêu cầu không gian khác nhau trong các thiết lập công nghiệp . Các ứng dụng liên quan đến máy móc lớn hoặc hệ thống băng tải rộng sẽ hưởng lợi từ các cảm biến có phạm vi cảm biến dài hơn, trong khi thiết bị nhỏ gọn hoặc việc phát hiện vật thể chính xác ở cự ly gần sẽ yêu cầu các cảm biến có phạm vi ngắn hơn. Việc khớp phạm vi cảm biến với bố cục vật lý và yêu cầu phát hiện của ứng dụng là rất quan trọng để cảm biến hoạt động đáng tin cậy và ngăn ngừa các kích hoạt sai hoặc bỏ sót.  

Sự hiện diện gần như ngang bằng của các loại ngõ ra PNP và NPN trong số các mẫu GL6 phổ biến cho thấy SICK đã cân nhắc đến khả năng tương thích toàn cầu với các tiêu chuẩn hệ thống điều khiển công nghiệp đa dạng . Ngõ ra PNP thường được sử dụng trong các hệ thống mà thiết bị đầu vào cung cấp dòng điện, trong khi ngõ ra NPN được sử dụng trong các hệ thống mà thiết bị đầu vào nhận dòng điện. Việc chọn đúng loại ngõ ra là điều cần thiết để tích hợp và truyền tín hiệu điện chính xác. 

Sự đa dạng về loại kết nối (cáp, đầu nối M8, đầu nối M12) phản ánh các nhu cầu khác nhau của các cài đặt công nghiệp . Kết nối cáp mang lại giải pháp cố định và có khả năng tiết kiệm chi phí hơn cho các cài đặt cố định, trong khi các đầu nối M8 và M12 mang lại lợi thế về kết nối và ngắt kết nối nhanh chóng, giúp thay thế và bảo trì cảm biến dễ dàng hơn, đặc biệt trong các môi trường có thể cần thay đổi hoặc thay thế thường xuyên.  

Việc sử dụng rộng rãi công nghệ PinPoint LED trong các mẫu GL6 phổ biến nhấn mạnh hiệu quả của nó trong việc cung cấp một điểm sáng rõ ràng và chính xác, đơn giản hóa việc căn chỉnh cảm biến và cải thiện độ chính xác phát hiện cho nhiều kích cỡ và hình dạng vật thể . Việc sử dụng nguồn sáng laser trong một số mẫu cho thấy SICK cung cấp các giải pháp chuyên biệt cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cực cao hoặc phát hiện các bộ phận rất nhỏ, thường thấy trong các ngành công nghiệp như sản xuất điện tử.  

Cấp độ bảo vệ IP67 nhất quán trên các mẫu GL6 phổ biến nhấn mạnh thiết kế của chúng cho hiệu suất mạnh mẽ trong các cài đặt công nghiệp tiêu chuẩn, nơi thường xuyên tiếp xúc với bụi và nước bắn. Mức độ bảo vệ này đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của cảm biến trong các môi trường tự động hóa nhà máy điển hình.

Kích thước nhỏ gọn của dòng GL6 cho phép tích hợp linh hoạt vào các máy móc có không gian hạn chế, một yêu cầu phổ biến trong các hệ thống tự động hóa hiện đại. Việc sử dụng phổ biến vật liệu vỏ nhựa ABS/PC cho thấy sự cân bằng giữa việc cung cấp khả năng bảo vệ cơ học đầy đủ và duy trì chi phí hợp lý cho các ứng dụng số lượng lớn. Sự sẵn có của các tùy chọn vỏ bằng thép không gỉ trong một số biến thể cho thấy SICK cũng phục vụ các ngành công nghiệp có điều kiện môi trường khắc nghiệt hơn, chẳng hạn như ngành thực phẩm và đồ uống, nơi cần vệ sinh thường xuyên bằng các chất tẩy rửa mạnh .  

Thời gian đáp ứng nhanh và tần số chuyển mạch cao đặc trưng của các mẫu GL6 phổ biến cho thấy khả năng xử lý các tác vụ tự động hóa tốc độ cao như đếm tốc độ cao, phân loại vật thể và định vị chính xác trong các hệ thống động. Các thông số kỹ thuật này rất cần thiết để duy trì hiệu quả và độ chính xác trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.

Việc bao gồm các tính năng đặc biệt đa dạng trên các mẫu GL6 phổ biến làm nổi bật sự tập trung của SICK vào việc cung cấp các cảm biến linh hoạt có thể thích ứng với nhiều thách thức phát hiện cụ thể gặp phải trong tự động hóa công nghiệp. Các tính năng như bộ lọc phân cực rất quan trọng để phát hiện đáng tin cậy các vật thể sáng bóng hoặc phản chiếu mà nếu không có thể gây ra các kích hoạt sai với các cảm biến phản xạ gương tiêu chuẩn. Khả năng điều chỉnh độ nhạy cho phép cảm biến được tối ưu hóa để phát hiện các vật thể có độ phản xạ hoặc độ trong suốt khác nhau. Tính năng triệt nền đảm bảo phát hiện đáng tin cậy các vật thể trên các nền phức tạp hoặc lộn xộn, cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của các quy trình tự động hóa .  

4. Kết luận và Khuyến nghị

Phân tích so sánh này cho thấy dòng cảm biến Sick GL6 cung cấp một loạt các tùy chọn đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu tự động hóa công nghiệp khác nhau. Từ việc phát hiện vật thể cơ bản đến các tác vụ chuyên biệt hơn đòi hỏi các nguyên lý và tính năng cảm biến cụ thể, dòng GL6 chứng tỏ là một lựa chọn linh hoạt và hiệu quả.

Khi lựa chọn cảm biến GL6 phù hợp nhất cho một ứng dụng cụ thể, cần xem xét các yếu tố sau:

  • Phạm vi cảm biến: Chọn cảm biến có phạm vi cảm biến tối đa vượt quá khoảng cách phát hiện cần thiết trong ứng dụng, có tính đến mọi biến động tiềm ẩn về vị trí vật thể hoặc các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu.
  • Loại vật thể: Cẩn thận xem xét vật liệu và đặc tính bề mặt của vật thể cần phát hiện (ví dụ: mờ, trong suốt, phản chiếu) và chọn cảm biến có các tính năng phù hợp như bộ lọc phân cực cho vật thể sáng bóng hoặc khả năng phát hiện vật liệu trong suốt nếu cần.
  • Loại ngõ ra: Đảm bảo loại ngõ ra của cảm biến (PNP hoặc NPN) tương thích với hệ thống điều khiển đang sử dụng để tránh nhu cầu về các thành phần giao diện hoặc sửa đổi hệ thống dây điện bổ sung.
  • Điều kiện môi trường: Chọn cảm biến có cấp độ bảo vệ IP và vật liệu vỏ phù hợp với môi trường hoạt động, xem xét các yếu tố như bụi, độ ẩm, biến động nhiệt độ và khả năng tiếp xúc với hóa chất hoặc tác động cơ học .
  • Yêu cầu kết nối: Chọn loại kết nối (cáp hoặc đầu nối) phù hợp với nhu cầu lắp đặt và bảo trì của ứng dụng, xem xét các yếu tố như dễ dàng thay thế, khả năng chống rung và nhu cầu ngắt kết nối nhanh chóng.
  • Tốc độ và độ chính xác: Đối với các ứng dụng tốc độ cao, ưu tiên các cảm biến có thời gian đáp ứng nhanh và tần số chuyển mạch cao để đảm bảo phát hiện chính xác và kịp thời. Để phát hiện chính xác các vật thể nhỏ hoặc trong các ứng dụng đòi hỏi độ phân giải cao, hãy xem xét các mẫu có nguồn sáng PinPoint LED hoặc laser và kích thước điểm sáng phù hợp.

Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ

Công ty TNHH Kỹ Thuật Điện Minh Quang

Địa chỉ: Số 801 Nguyễn Hoàng Tôn,  P. Xuân Đỉnh, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội

Điện thoại/ Zalo : 0816914999

Mua hàng : sales@minhquangelectric.com

Dịch vụ : services@minhquangelectric.com

Website: www.dienminhquang.com

Fanpage: facebook.com/dienminhquang

 

 


BÀI VIẾT LIÊN QUAN