Z-15GW22-B Công tắc hành trình thông dụng Omron

1,962 lượt xem

Ngày: 27/06/2016

Tình trạng : Còn Hàng

Thông tin sản phẩm

163,000

Chuyên mục: .
Xin vui lòng liên hệ theo thông tin dưới dây

0936.296.483 (Liên hệ mua hàng) Email: sales@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

0969.100.802 (Dịch vụ kỹ thuật) Email: services@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

Z-15GW22-B

Công tắc hành trình. Loại tay đòn ngắn có bánh xe

  • Tiếp điểm: 15A, 480VAC
  • Tần số hoạt động: Cơ: 240 lần/phút; Điện: 20 lần/phút
  • Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (ở 500 VDC)
  • Điện trở tiếp xúc: 5 mΩ max.
  • Tiêu chuẩn: UL/CSA

>> Xem ngay kích thước sản phẩm Z-15GW22-B để kiểm tra phù hợp với ứng dụng

Thông số kĩ thuật chi tiết

ClassificationZ-15 (except
micro load and
flexible rod)
Z-01HZ-15
(flexible rod)
Z-10FZ-15H2
Operating speed0.01 mm to 1 m/s *11 mm to 1 m/s0.1 mm to 1 m/s *10.01 mm to 1 m/s
Operating
frequency
Mechanical240 operations/min120 operations/min240 operations/min240 operations/min
Electrical20 operations/min
Insulation resistance100 MΩ min. (at 500 VDC)
Contact resistance15 mΩ max.
(initial value)
50 mΩ max.
(initial value)
15 mΩ max.
(initial value)
25 mΩ max.
(initial value)
15 mΩ max.
(initial value)
Dielectric strengthBetween contacts of same polarity
Contact gap G:
1,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min
Contact gap H:
600 VAC, 50/60 Hz for 1 min
Contact gap E:
1,500 VAC, 50/60 Hz for 1 min
Between contacts of
same polarity
Contact gap G: 1,000
VAC, 50/60 Hz for 1 min
Contact gap H: 600 VAC,
50/60 Hz for 1 min
Between contacts of
same polarity
Contact gap F: 1,500
VAC, 50/60 Hz for
1 min
Between contacts of
same polarity
600VAC, 50/60Hz for
1 min
Between current-carrying metal parts and ground, and between each terminal and non-current-carrying metal parts 2,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min
Vibration
resistance
Malfunction10 to 55 Hz, 1.5-mm double
amplitude * 5
10 to 20 Hz, 1.5-mm double
amplitude *5
10 to 55 Hz, 1.5-mm double amplitude *5
Shock
resistance
Destruction1,000 m/s2 max.
Malfunction300 m/s2 max. *2 *550 m/s2 max. *5300 m/s2 max. *3 *5100 m/s2 max.
DurabilityMechanicalContact gap G, H:
20,000,000 operations min.
Contact gap E: 300,000 operations
1,000,000
operations min.
500,000
operations min. *1
20,000,000
operations min.
ElectricalContact gap G, H:
500,000 operations min.
Contact gap E:
100,000 operations min.
100,000
operations min.
100,000
operations min.
500,000
operations min.
Degree of
protection
General-
purpose
IP00
Drip-proofEquivalent to IP62 (except terminals)
Degree of protection
against electric shock
Class I
Proof tracking index
(PTI)
175
Ambient
operating
temperature
General-
purpose
– 25 °C to 80 °C (with no icing)
Drip-proof– 15 °C to 80 °C (with no icing)
Ambient
operating
humidity
General-
purpose
35% to 85%RH
Drip-proof35% to 95%RH
WeightApprox. 22 to 58 gApprox. 42 to 48 gApprox. 34 to 61 gApprox. 22 g
NHẬN XÉT SẢN PHẨM