61F-GP-N8 AC220 Bộ điều khiển mức nước Omron

1,258 lượt xem

Ngày: 01/06/2019

Tình trạng : Còn Hàng

Thông tin sản phẩm

Liên hệ

Chuyên mục: .
Xin vui lòng liên hệ theo thông tin dưới dây

0936.296.483 (Liên hệ mua hàng) Email: sales@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

0969.100.802 (Dịch vụ kỹ thuật) Email: services@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

Bộ điều khiển cấp / thoát nước 61F-GP-N8 AC220,  3 điện cực. Kích thước nhỏ gọn

  • Nguồn cấp: 110/220VAC
  • Kích thước: 49.4 x 38 x 84 mm, 8-chân tròn
  • Điện áp điện cực: 8VAC
  • Khoảng cách cáp nối điện cực: 1km max.
  • Ngõ ra: Công tắc DPDT-5A, 220VAC (tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC~55oC
  • Tuổi thọ: Điện: 500 000 lần tối thiểu; Cơ: 5 000 000 lần tối thiểu

>> Xem ngay catalog bộ điều khiển mức 61F-GP-N8 AC220 để biết thêm chi tiết

Thông số kỹ thuật chi tiết

Compact Plug-in Models (8-pin Type)

ItemGeneral-purpose
Controller
61F-GP-N8
61F-GP-N8Y
*4
Long-distance
Controllers
61F-GP-N8L 2KM (for 2 km)
61F-GP-N8L 4KM (for 4 km)
High-sensitivity
Controllers
61F-GP-N8H
61F-GP-N8HY
*4
Controlling materials
and operating
conditions
For control of ordinary
purified water or sewage
water
For control of ordinary purified
water in cases where the distance
between sewage pumps and water
tanks or between receiver tanks
and supply tanks is long or where
remote control is required.
For control of liquids with
high specific resistance
such as distilled water
Supply voltage24, 100, 110, 120, 200, 220, 230 or 240 VAC; 50/60 Hz
Operating voltage range85% to 110% of rated voltage
Interelectrode voltage8 VAC24 VAC
Interelectrode currentApprox. 1 mA AC max.Approx. 0.4 mA AC max.
Power consumptionApprox. 3.5 VA max.
Interelectrode operate
resistance
0 to approx. 4 kΩ0 to 1.3 kΩ (for 2 km)
0 to 0.5 kΩ (for 4 km)
Approx. 15 kΩ to
approx. 70 kΩ *3
Interelectrode release
resistance
Approx. 15 k to ∞ Ω4 k to ∞ Ω (for 2 km)
2.5 k to ∞ Ω (for 4 km)
Approx. 300 k to ∞ Ω
Response timeOperate: 80 ms max.
Release: 160 ms max.
Cable length *11 km max.2 km max.
4 km max.
50 m max.
Control output1 A, 250 VAC (Inductive load: cosφ = 0.4)
3 A, 250 VAC (Resistive load)
Ambient temperatureOperating: -10 to 55°C
Ambient humidityOperating: 45% to 85% RH
Insulation resistance *2100 MΩ min. (at 500 VDC)
Dielectric strength *22000 VAC, 50/60 Hz for 1 min.
Life expectancyElectrical: 100,000 operations min.
Mechanical: 5,000,000 operations min.
WeightApprox. 155 g
AccessoriesHold-down clip PFC-N8
Approved standardsUL508, CSA C22.2 No.14, EN61010-1, EN61326-1 Industrial electromagnetic environment
NHẬN XÉT SẢN PHẨM