61F-GP-N AC220 Bộ điều khiển mức nước Omron

1,258 lượt xem

Ngày: 21/06/2016

Tình trạng : Còn Hàng

Thông tin sản phẩm

1,453,000

Chuyên mục: .
Xin vui lòng liên hệ theo thông tin dưới dây

0936.296.483 (Liên hệ mua hàng) Email: sales@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

0969.100.802 (Dịch vụ kỹ thuật) Email: services@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

61F-GP-N AC220

Bộ điều khiển cấp / thoát nước, 3 điện cực. Kích thước nhỏ gọn

  • Nguồn cấp: 110/220VAC
  • Kích thước: 49.4 x 38 x 84 mm, 11-chân tròn
  • Điện áp điện cực: 8VAC
  • Khoảng cách cáp nối điện cực: 1km max.
  • Ngõ ra: Công tắc DPDT-5A, 220VAC (tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC~55oC
  • Tuổi thọ: Điện: 500 000 lần tối thiểu; Cơ: 5 000 000 lần tối thiểu

>> Xem ngay catalog bộ điều khiển mức 61F-GP-N AC220 để biết thêm chi tiết

Thông số kỹ thuật chi tiếtiết

Compact Plug-in Models (11-pin Type)

ItemGeneral-purpose
Controller
61F-GP-N
High-temperature
Controller
61F-GP-NT
Long-distance Controllers
61F-GP-NL 2KM (for 2 km)
61F-GP-NL 4KM (for 4 km)
Controlling materials
and operating
conditions
For control of
ordinary purified
water or sewage
water
For control of ordinary
purified water or
sewage where
operating ambient
temperature is high.
For control of ordinary purified water in
cases where the distance between sewage
pumps and water tanks or between receiver
tanks and supply tanks is long or where
remote control is required.
Supply voltage24, 100, 110, 120, 200, 220, 230 or 240 VAC; 50/60 Hz
Operating voltage range85% to 110% of rated voltage
Interelectrode voltage8 VAC
Interelectrode currentApprox. 1 mA AC max.
Power consumptionApprox. 3.5 VA max.
Interelectrode operate
resistance
0 to approx. 4 kΩ0 to approx. 4 kΩ0 to approx. 1.3 kΩ (for 2 km)
0 to approx. 0.5 kΩ (for 4 km)
Interelectrode release
resistance
Approx. 15 k to ∞ ΩApprox. 15 k to ∞ Ω4 k to ∞ Ω (for 2 km)
2.5 k to ∞ Ω (for 4 km)
Response timeOperate:80 ms max.
Release:160 ms max.
Cable length *11 km max.600 m max.2 km max.
4 km max.
Control output1 A, 250 VAC (Inductive load: cosφ = 0.4)
3 A, 250 VAC (Resistive load)
Ambient temperatureOperating:-10 to 55°C (-10 to 70°C for high-temperature controller)
Ambient humidityOperating:45% to 85% RH
Insulation resistance
*2
100 MΩ min. (at 500 VDC)
Dielectric strength *22000 VAC, 50/60 Hz for 1 min.
Life expectancyElectrical: 100,000 operations min.
Mechanical: 5,000,000 operations min.
WeightApprox. 155 g
AccessoriesHold-down clip PFC-N8
Approved standardsUL508, CSA C22.2 No.14, EN61010-1, EN61326-1 Industrial electromagnetic environment

 

NHẬN XÉT SẢN PHẨM