61F-G3 AC220 Bộ điều khiển mức nước Omron

1,284 lượt xem

Ngày: 21/06/2016

Tình trạng : Còn Hàng

Thông tin sản phẩm

Liên hệ

Chuyên mục: .
Xin vui lòng liên hệ theo thông tin dưới dây

0936.296.483 (Liên hệ mua hàng) Email: sales@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

0969.100.802 (Dịch vụ kỹ thuật) Email: services@minhquangelectric.com THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 - thứ 6 / 8:00 AM - 5:00 PM Thứ 7 / 9:00 AM - 11:00 AM (Email only)

Điều khiển cấp / thoát nước 61F-G3 AC220 , 5 điện cực

  • Nguồn cấp: 110/220VAC
  • Điện áp điện cực: 8VAC
  • Khoảng cách cáp nối điện cực: 1km max.
  • Ngõ ra: Công tắc 5A, 220VAC (tải thuần trở)
  • Nhiệt độ làm việc: -10oC~55oC
  • Tuổi thọ: Điện: 500 000 lần tối thiểu; Cơ: 5 000 000 lần tối thiểu

Nguyên tắc hoạt động

alt

alt

>> Xem ngay catalog bộ điều khiển mức 61F-G3 AC220 để biết thêm chi tiết

Thông số kĩ thuật chi tiết

Standard Models

ItemsGeneral-purpose
Controller
61F-[] (TDL)
*1, *2
High-temperature
Controller
61F-[]T
*1
Long-distance Controllers
61F-[]L 2KM (for 2 km)
61F-[]L 4KM (for 4 km)
*1
Controlling materials
and operating
conditions
For control of
ordinary purified
water or sewage
water
For control of ordinary
purified water or sewage
water in cases where the
ambient temperature is
high.
For control of ordinary purified water in
cases where the distance between sewage
pumps and water tanks or between
receiver tanks and supply tanks is long or
where remote control is required.
Supply voltage100, 110, 120, 200, 220 or 240 VAC; 50/60 Hz
Operating voltage range85% to 110% of rated voltage
InterElectrode voltage8 VAC
InterElectrode currentApprox. 1 mA AC max.
Power consumption61F-G[]: 3.5 VA max.; G1F-G1[], G1F-G2[], or G1F-I[]: 5.5 VA max.; G1F-G3[]: 7.5 VA max.;
G1F-G4[]: 14.5 VA max.
InterElectrode operate
resistance
0 to approx. 4 kΩ0 to approx. 5 kΩ0 to approx. 1.8 kΩ (for 2 km)
0 to approx. 0.7 kΩ (for 4 km)
InterElectrode release
resistance
Approx. 15 k to ∞ ΩApprox. 15 k to ∞ Ω4 k to ∞ Ω (for 2 km)
2.5 k to ∞ Ω (for 4 km)
Cable length *31 km max.600 m max.2 km max.
4 km max.
Control output2 A, 220 VAC (Inductive load: cosφΦ = 0.4)
5 A, 220 VAC (Resistive load)
Ambient temperatureOperating: -10 to 55°C (-10 to 70°C for 61F-[]T)
Ambient humidityOperating: 45% to 85% RH
Insulation resistance *4100 MΩ min. (at 500 VDC)
Dielectric strength *42000 VAC, 50/60 Hz for 1 min.
Life expectancyElectrical: 500,000 operations min.
Mechanical: 5,000,000 operations min.
Weight61F-G[]: Approx. 380 g, G1F-G1[], G1F-G2[], or G1F-I[]: Approx. 750 g; G1F-G3[]: Approx.
930 g; G1F-G4[]: Approx. 1,710 g
NHẬN XÉT SẢN PHẨM